Danh sách 101 chữ Kanji N5

N5 là cấp độ đầu tiên của kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT. Kanji N5 gồm khoảng 101 chữ thông dụng: số đếm (一 二 三), thứ trong tuần (月 火 水), thời gian (時 分 半), con người (人 男 女) và địa điểm (山 川 国).

Bấm vào một chữ để xem âm Hán Việt, nghĩa, âm On và âm Kun kèm romaji, sơ đồ viết từng nét và hai từ ví dụ có phát âm. Thứ tự giống trong app: số đếm trước, rồi thứ trong tuần, rồi các chữ còn lại theo chủ đề.

Tất cả kanji N5

Âm On và âm Kun trong một phút

Âm On (音読み) là cách đọc mượn từ tiếng Hán, thường gần với âm Hán Việt. Âm On chủ yếu dùng khi chữ kanji nằm trong từ ghép: 日本 (nihon, Nhật Bản), 毎日 (mainichi, mỗi ngày). Từ điển ghi âm On bằng katakana.

Âm Kun (訓読み) là cách đọc thuần Nhật, dùng khi chữ đứng một mình hoặc đi kèm hiragana phía sau (okurigana): 日 (hi, mặt trời), 一つ (hitotsu, một cái). Từ điển ghi âm Kun bằng hiragana; dấu chấm đánh dấu chỗ bắt đầu okurigana.

Câu hỏi thường gặp

Kanji N5 có bao nhiêu chữ?

JLPT không công bố danh sách chính thức; các danh sách ôn N5 thường có 80 đến 110 chữ. Danh sách này có 101 chữ.

Mỗi ngày nên học bao nhiêu chữ kanji?

Ba đến năm chữ mới mỗi ngày kèm ôn lại chữ cũ thì khoảng một tháng là xong kanji N5.

Người Việt học kanji có lợi thế gì?

Phần lớn kanji có âm Hán Việt, và âm On thường gần âm Hán Việt (三 TAM – san, 山 SƠN – san), nên nhớ nghĩa và cách đọc nhanh hơn.