Kanji 下 (HẠ): nghĩa, cách đọc và cách viết
Chữ 下 có âm Hán Việt là HẠ, nghĩa là “dưới”. Chữ gồm 3 nét và thuộc kanji N5.
Âm On: カ (ka), ゲ (ge). Âm Kun: した (shita), しも (shimo), もと (moto), さ.げる (sageru), さ.がる (sagaru), くだ.る (kudaru), お.りる (oriru).
Cách viết chữ 下 (thứ tự nét)
Chữ 下 viết 3 nét theo số thứ tự. Mỗi ô nhỏ thêm một nét; nét màu đỏ là nét cần viết.
- 1
- 2
- 3
Quy tắc chung: trên trước dưới sau, trái trước phải sau, nét ngang trước nét sổ cắt qua nó, nét đóng ở đáy viết sau cùng. Viết đúng thứ tự giúp chữ dễ đọc và giúp bạn đếm đúng số nét khi tra từ điển.
Luyện viết chữ 下
Dùng ngón tay hoặc chuột tô theo chữ mẫu mờ, đúng thứ tự nét ở trên. Tắt chữ mẫu để tự viết lại theo trí nhớ.
Cách đọc chữ 下
| Âm On (âm Hán) | カ (ka)ゲ (ge) |
|---|---|
| Âm Kun (âm Nhật) | した (shita)しも (shimo)もと (moto)さ.げる (sageru)さ.がる (sagaru)くだ.る (kudaru)お.りる (oriru) |
Âm On thường dùng trong từ ghép, âm Kun dùng khi 下 đứng một mình hoặc có hiragana phía sau. Dấu chấm (.) đánh dấu chỗ bắt đầu phần hiragana.
Từ ví dụ có chữ 下
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| 下 | した shita | bên dưới | |
| 地下鉄 | ちかてつ chikatetsu | tàu điện ngầm |
下 (shita) nghĩa là “bên dưới”.
地下鉄 (chikatetsu) nghĩa là “tàu điện ngầm”.
Câu hỏi thường gặp
Chữ 下 nghĩa là gì?
Chữ 下 (Hán Việt: HẠ) nghĩa là “dưới”. Từ thông dụng có chữ này: 下 (shita, “bên dưới”) và 地下鉄 (chikatetsu, “tàu điện ngầm”).
Chữ 下 có mấy nét?
Chữ 下 có 3 nét. Viết theo sơ đồ thứ tự nét trên trang này từ nét 1 đến nét 3.
Chữ 下 đọc như thế nào?
Âm On là カ (ka), ゲ (ge), âm Kun là した (shita), しも (shimo), もと (moto), さ.げる (sageru), さ.がる (sagaru), くだ.る (kudaru), お.りる (oriru). Đọc theo âm nào tuỳ vào từ cụ thể.
Chữ 下 có trong kanji N5 không?
Có. 下 là chữ thứ 34 trong 101 chữ kanji N5 trên trang này.