Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp theo tình huống
205 mẫu câu tiếng Nhật thông dụng trong 12 tình huống, mỗi câu có nghĩa tiếng Việt và âm thanh nghe ngay trên trình duyệt.
Chọn một tình huống để xem các câu. Câu chỉ viết bằng kana có thêm romaji; câu có kanji thì hãy nghe phát âm và đọc nghĩa. Mỗi lần học trọn một tình huống và đọc to từng câu.
Các câu chào hỏi cơ bản · 18 câu
Lời chào trong tiếng Nhật thay đổi theo thời điểm trong ngày và mức độ thân quen. おはようございます dùng đến khoảng 10–11 giờ sáng, こんにちは dùng ban ngày và こんばんは dùng buổi tối. Với bạn bè và gia đình, dạng ngắn おはよう hay やあ rất phổ biến.
- おはようございます – Chào buổi sáng
- こんにちは – Lời chào dùng vào ban ngày, hoặc cũng có thể dùng vào lần đầu gặp nhau trong ngày, bất kể đó là ban ngày hay buổi tối
- こんばんは – Chào buổi tối
Câu cảm ơn thông dụng · 6 câu
ありがとう là “cảm ơn” hằng ngày. Thêm ございます để lịch sự hơn; どうも có thể đứng một mình như lời cảm ơn nhanh, hoặc đặt phía trước để nhấn mạnh: どうもありがとうございます.
- 本当にやさしいですね。 – Bạn thật tốt bụng!
- 今日は楽しかったです。ありがとうございます。 – Hôm nay tôi rất vui, cảm ơn bạn!
- 有難うございます。 – Cảm ơn [mang ơn] bạn rất nhiều
Câu xin lỗi thông dụng · 12 câu
Tiếng Nhật có nhiều cách xin lỗi. すみません là câu xin lỗi dùng được mọi nơi, ごめんなさい mang tính cá nhân, dùng với bạn bè và gia đình, còn 申し訳ありません là lời xin lỗi trang trọng ở nơi làm việc và khi phục vụ khách.
- すみません – Xin lỗi
- ごめんなさい – Xin lỗi
- 私のせいです – Đó là lỗi của tôi
Câu hội thoại trong lớp học · 21 câu
Đây là những câu giáo viên và học viên dùng mỗi ngày trong lớp tiếng Nhật: nhờ nhắc lại, nói chậm, nói mình đã hiểu hay chưa hiểu và hỏi một từ nói thế nào.
- はじめましょう – Chúng ta bắt đầu nào
- おわりましょう – Kết thúc nào
- 休憩しましょう – Nghỉ giải lao nào
Câu hội thoại trong cuộc sống · 45 câu
Hội thoại hằng ngày gồm những câu ngắn trong sinh hoạt: nói về thời tiết, hỏi đường, hỏi thăm sức khoẻ, rủ bạn đi chơi hay nói mình đang làm gì. Đây là những câu bạn nghe nhiều nhất khi sống ở Nhật.
- どうしましたか? – Sao thế?
- どう致しまして – Không có chi (đáp lại lời cảm ơn)
- どうぞ – Xin mời
Câu hội thoại về sở thích · 7 câu
Sở thích là một trong những chủ đề làm quen đầu tiên ở Nhật. Các câu dưới đây giúp bạn hỏi sở thích của người khác và kể mình thích làm gì lúc rảnh.
- 暇な時、何をしますか。 – Vào lúc rảnh rỗi bạn thường làm gì?
- あなたの趣味はなんですか。 – Sở thích của bạn là gì?
- 私の趣味はテレビを見ることです。 – Sở thích của tôi là xem ti vi.
Mẫu hội thoại trong làm thêm ở nhà hàng, quán ăn · 11 câu
Nhiều du học sinh ở Nhật làm thêm (アルバイト) trong nhà hàng, quán ăn. Đây là các câu cố định nhân viên dùng với khách: chào đón, hỏi số người, nhận gọi món và cảm ơn khi thanh toán.
- いらっしゃいませ。 – Xin mời quý khách vào
- かしこまりました。はい、かしこまりました。 – Tôi hiểu rồi ạ.
- 少々お待ちくださいませ。 – Xin quý khách vui lòng đợi một chút.
Dùng trong trả giá · 18 câu
Ở Nhật hiếm khi trả giá tại cửa hàng có niêm yết giá, nhưng vẫn có ở chợ đồ cũ, cửa hàng điện máy hoặc khi mua số lượng lớn. Các câu này giúp bạn xin bớt giá một cách lịch sự.
- もう少し安くしてくれませんか – Có thể giảm giá một chút được không?
- かけねは五千円だが、四千八百円までまけてくれるかもしれない – Giá thực là 5000 yên, nhưng có thể bớt còn 4800 yên.
- 高いですね – Đắt quá nhỉ.
Câu nhờ vả người khác · 7 câu
Nhờ vả trong tiếng Nhật thường dùng thể ~てください hoặc dạng mềm hơn như ~てもらえませんか. Các câu dưới đây giúp bạn nhờ người khác làm việc gì đó một cách lịch sự.
- あなたにお願いしたいことがあるのですが – Tôi có việc muốn nhờ anh.
- 集まってください – Xin vui lòng tập trung lại
- 急いでください – Xin hãy nhanh lên
Câu giao tiếp khi đi du lịch · 15 câu
Mẫu câu đi du lịch Nhật Bản: hỏi đường, mua vé, nhận phòng khách sạn và hỏi giá. Câu ngắn, lịch sự là được hiểu ở mọi nơi.
- こちらで両替ができますか – Tôi có thể thay đổi tiền ở đây không?
- 100 ドルを円に両替してください – Hãy đổi giúp tôi 100 đô ra Yên
- 荷物を預けてもいいですか – (ở khách sạn) Tôi có thể gửi hành lý ở đây không?
Câu khen ngợi · 15 câu
Khen ngợi là một phần của phép lịch sự hằng ngày ở Nhật. Các câu này giúp bạn khen món ăn, quần áo, tài năng hay công việc của người khác, và đáp lại lời khen một cách khiêm tốn.
- イケメンですね – Anh đẹp trai quá
- よくやった! – Bạn làm tốt lắm!
- すばらしい履歴書ですね – Đúng là 1 bản sơ yếu lý lịch tuyệt vời!
Câu nói thông dụng vùng Kansai · 30 câu
Tiếng Kansai (関西弁) được nói ở Osaka, Kyoto và Kobe, và là phương ngữ bạn nghe nhiều nhất trên TV, hài kịch và anime. Nhiều từ khác tiếng Nhật chuẩn: おおきに thay ありがとう, あかん thay だめ, ほんま thay 本当.
- おおきに – Cảm ơn nhé
- すまん – Xin lỗi nhé
- ええで! – Được đấy
Câu hỏi thường gặp
Người mới học nên thuộc những câu tiếng Nhật nào trước?
Câu chào (おはようございます, こんにちは), cảm ơn (ありがとうございます), xin lỗi/làm phiền (すみません) và nhờ vả (おねがいします) – đủ cho hầu hết các tình huống ngắn.
すみません là “xin lỗi” hay “làm ơn”?
Cả hai. Câu này dùng để xin lỗi, để gọi nhân viên trong quán, và cả để cảm ơn khi ai đó đã chịu phiền vì mình.