Kanji 小 (TIỂU): nghĩa, cách đọc và cách viết
Chữ 小 có âm Hán Việt là TIỂU, nghĩa là “nhỏ”. Chữ gồm 3 nét và thuộc kanji N5.
Âm On: ショウ (shou). Âm Kun: ちい.さい (chiisai), こ (ko), お (o).
Cách viết chữ 小 (thứ tự nét)
Chữ 小 viết 3 nét theo số thứ tự. Mỗi ô nhỏ thêm một nét; nét màu đỏ là nét cần viết.
- 1
- 2
- 3
Quy tắc chung: trên trước dưới sau, trái trước phải sau, nét ngang trước nét sổ cắt qua nó, nét đóng ở đáy viết sau cùng. Viết đúng thứ tự giúp chữ dễ đọc và giúp bạn đếm đúng số nét khi tra từ điển.
Luyện viết chữ 小
Dùng ngón tay hoặc chuột tô theo chữ mẫu mờ, đúng thứ tự nét ở trên. Tắt chữ mẫu để tự viết lại theo trí nhớ.
Cách đọc chữ 小
| Âm On (âm Hán) | ショウ (shou) |
|---|---|
| Âm Kun (âm Nhật) | ちい.さい (chiisai)こ (ko)お (o) |
Âm On thường dùng trong từ ghép, âm Kun dùng khi 小 đứng một mình hoặc có hiragana phía sau. Dấu chấm (.) đánh dấu chỗ bắt đầu phần hiragana.
Từ ví dụ có chữ 小
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| 小さい | ちいさい chiisai | nhỏ | |
| 小学校 | しょうがっこう shougakkou | trường tiểu học |
小さい (chiisai) nghĩa là “nhỏ”.
小学校 (shougakkou) nghĩa là “trường tiểu học”. Chữ khác trong từ này: 学校
Câu hỏi thường gặp
Chữ 小 nghĩa là gì?
Chữ 小 (Hán Việt: TIỂU) nghĩa là “nhỏ”. Từ thông dụng có chữ này: 小さい (chiisai, “nhỏ”) và 小学校 (shougakkou, “trường tiểu học”).
Chữ 小 có mấy nét?
Chữ 小 có 3 nét. Viết theo sơ đồ thứ tự nét trên trang này từ nét 1 đến nét 3.
Chữ 小 đọc như thế nào?
Âm On là ショウ (shou), âm Kun là ちい.さい (chiisai), こ (ko), お (o). Đọc theo âm nào tuỳ vào từ cụ thể.
Chữ 小 có trong kanji N5 không?
Có. 小 là chữ thứ 40 trong 101 chữ kanji N5 trên trang này.