Kanji 午 (NGỌ): nghĩa, cách đọc và cách viết
Chữ 午 có âm Hán Việt là NGỌ, nghĩa là “buổi trưa”. Chữ gồm 4 nét và thuộc kanji N5.
Âm On: ゴ (go). Âm Kun: うま (uma).
Cách viết chữ 午 (thứ tự nét)
Chữ 午 viết 4 nét theo số thứ tự. Mỗi ô nhỏ thêm một nét; nét màu đỏ là nét cần viết.
- 1
- 2
- 3
- 4
Quy tắc chung: trên trước dưới sau, trái trước phải sau, nét ngang trước nét sổ cắt qua nó, nét đóng ở đáy viết sau cùng. Viết đúng thứ tự giúp chữ dễ đọc và giúp bạn đếm đúng số nét khi tra từ điển.
Luyện viết chữ 午
Dùng ngón tay hoặc chuột tô theo chữ mẫu mờ, đúng thứ tự nét ở trên. Tắt chữ mẫu để tự viết lại theo trí nhớ.
Cách đọc chữ 午
| Âm On (âm Hán) | ゴ (go) |
|---|---|
| Âm Kun (âm Nhật) | うま (uma) |
Âm On thường dùng trong từ ghép, âm Kun dùng khi 午 đứng một mình hoặc có hiragana phía sau. Dấu chấm (.) đánh dấu chỗ bắt đầu phần hiragana.
Từ ví dụ có chữ 午
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| 午前 | ごぜん gozen | buổi sáng (trước 12 giờ) | |
| 午後 | ごご gogo | buổi chiều |
午前 (gozen) nghĩa là “buổi sáng (trước 12 giờ)”. Chữ khác trong từ này: 前
午後 (gogo) nghĩa là “buổi chiều”. Chữ khác trong từ này: 後
Câu hỏi thường gặp
Chữ 午 nghĩa là gì?
Chữ 午 (Hán Việt: NGỌ) nghĩa là “buổi trưa”. Từ thông dụng có chữ này: 午前 (gozen, “buổi sáng (trước 12 giờ)”) và 午後 (gogo, “buổi chiều”).
Chữ 午 có mấy nét?
Chữ 午 có 4 nét. Viết theo sơ đồ thứ tự nét trên trang này từ nét 1 đến nét 4.
Chữ 午 đọc như thế nào?
Âm On là ゴ (go), âm Kun là うま (uma). Đọc theo âm nào tuỳ vào từ cụ thể.
Chữ 午 có trong kanji N5 không?
Có. 午 là chữ thứ 30 trong 101 chữ kanji N5 trên trang này.