Kanji 中 (TRUNG): nghĩa, cách đọc và cách viết
Chữ 中 có âm Hán Việt là TRUNG, nghĩa là “giữa, bên trong”. Chữ gồm 4 nét và thuộc kanji N5.
Âm On: チュウ (chuu). Âm Kun: なか (naka).
Cách viết chữ 中 (thứ tự nét)
Chữ 中 viết 4 nét theo số thứ tự. Mỗi ô nhỏ thêm một nét; nét màu đỏ là nét cần viết.
- 1
- 2
- 3
- 4
Quy tắc chung: trên trước dưới sau, trái trước phải sau, nét ngang trước nét sổ cắt qua nó, nét đóng ở đáy viết sau cùng. Viết đúng thứ tự giúp chữ dễ đọc và giúp bạn đếm đúng số nét khi tra từ điển.
Luyện viết chữ 中
Dùng ngón tay hoặc chuột tô theo chữ mẫu mờ, đúng thứ tự nét ở trên. Tắt chữ mẫu để tự viết lại theo trí nhớ.
Cách đọc chữ 中
| Âm On (âm Hán) | チュウ (chuu) |
|---|---|
| Âm Kun (âm Nhật) | なか (naka) |
Âm On thường dùng trong từ ghép, âm Kun dùng khi 中 đứng một mình hoặc có hiragana phía sau. Dấu chấm (.) đánh dấu chỗ bắt đầu phần hiragana.
Từ ví dụ có chữ 中
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| 中 | なか naka | bên trong | |
| 中国 | ちゅうごく chuugoku | Trung Quốc |
中 (naka) nghĩa là “bên trong”.
中国 (chuugoku) nghĩa là “Trung Quốc”. Chữ khác trong từ này: 国
Câu hỏi thường gặp
Chữ 中 nghĩa là gì?
Chữ 中 (Hán Việt: TRUNG) nghĩa là “giữa, bên trong”. Từ thông dụng có chữ này: 中 (naka, “bên trong”) và 中国 (chuugoku, “Trung Quốc”).
Chữ 中 có mấy nét?
Chữ 中 có 4 nét. Viết theo sơ đồ thứ tự nét trên trang này từ nét 1 đến nét 4.
Chữ 中 đọc như thế nào?
Âm On là チュウ (chuu), âm Kun là なか (naka). Đọc theo âm nào tuỳ vào từ cụ thể.
Chữ 中 có trong kanji N5 không?
Có. 中 là chữ thứ 37 trong 101 chữ kanji N5 trên trang này.