Kanji 分 (PHÂN): nghĩa, cách đọc và cách viết
Chữ 分 có âm Hán Việt là PHÂN, nghĩa là “phút, phần, hiểu”. Chữ gồm 4 nét và thuộc kanji N5.
Âm On: ブン (bun), フン (fun), ブ (bu). Âm Kun: わ.ける (wakeru), わ.かる (wakaru).
Cách viết chữ 分 (thứ tự nét)
Chữ 分 viết 4 nét theo số thứ tự. Mỗi ô nhỏ thêm một nét; nét màu đỏ là nét cần viết.
- 1
- 2
- 3
- 4
Quy tắc chung: trên trước dưới sau, trái trước phải sau, nét ngang trước nét sổ cắt qua nó, nét đóng ở đáy viết sau cùng. Viết đúng thứ tự giúp chữ dễ đọc và giúp bạn đếm đúng số nét khi tra từ điển.
Luyện viết chữ 分
Dùng ngón tay hoặc chuột tô theo chữ mẫu mờ, đúng thứ tự nét ở trên. Tắt chữ mẫu để tự viết lại theo trí nhớ.
Cách đọc chữ 分
| Âm On (âm Hán) | ブン (bun)フン (fun)ブ (bu) |
|---|---|
| Âm Kun (âm Nhật) | わ.ける (wakeru)わ.かる (wakaru) |
Âm On thường dùng trong từ ghép, âm Kun dùng khi 分 đứng một mình hoặc có hiragana phía sau. Dấu chấm (.) đánh dấu chỗ bắt đầu phần hiragana.
Từ ví dụ có chữ 分
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| 五分 | ごふん gofun | năm phút | |
| 分かる | わかる wakaru | hiểu |
五分 (gofun) nghĩa là “năm phút”. Chữ khác trong từ này: 五
分かる (wakaru) nghĩa là “hiểu”.
Câu hỏi thường gặp
Chữ 分 nghĩa là gì?
Chữ 分 (Hán Việt: PHÂN) nghĩa là “phút, phần, hiểu”. Từ thông dụng có chữ này: 五分 (gofun, “năm phút”) và 分かる (wakaru, “hiểu”).
Chữ 分 có mấy nét?
Chữ 分 có 4 nét. Viết theo sơ đồ thứ tự nét trên trang này từ nét 1 đến nét 4.
Chữ 分 đọc như thế nào?
Âm On là ブン (bun), フン (fun), ブ (bu), âm Kun là わ.ける (wakeru), わ.かる (wakaru). Đọc theo âm nào tuỳ vào từ cụ thể.
Chữ 分 có trong kanji N5 không?
Có. 分 là chữ thứ 29 trong 101 chữ kanji N5 trên trang này.