Câu khen ngợi trong tiếng Nhật

15 mẫu câu tiếng Nhật – câu khen ngợi, ví dụ よくやった! (Bạn làm tốt lắm).

Khen ngợi là một phần của phép lịch sự hằng ngày ở Nhật. Các câu này giúp bạn khen món ăn, quần áo, tài năng hay công việc của người khác, và đáp lại lời khen một cách khiêm tốn.

Nghe liên tục (rảnh tay)

Phát lần lượt từng câu, đọc kèm nghĩa tiếng Việt giữa các lần lặp. Cứ để trang mở và vừa nghe vừa làm việc khác.

Câu khen ngợi trong tiếng Nhật
Tiếng NhậtNghĩa

ikemendesune
Anh đẹp trai quá

yokuyatta!
Bạn làm tốt lắm!
Đúng là 1 bản sơ yếu lý lịch tuyệt vời!
Hơn cả vẻ bề ngoài (vẻ đẹp hình thức) thì phẩm chất bên trong (chiều sâu tâm hồn) còn tuyệt vời hơn nhiều
Cứ mỗi lần nhìn vào em, anh lại thấy mình cần phải cố gắng, nỗ lực nhiều hơn nữa.
Cái áo Jacket kia, em thấy hợp với anh thật đấy.
Dù khó khăn mệt nhọc nhưng cậu đã làm tốt hơn cả kì vọng của tôi
Bạn (Em) thông minh thật đấy!
Cậu là người bạn tuyệt vời nhất!
Cậu đúng là có khiếu hài hước kinh khủng đấy!
Khuôn mặt tươi cười của em thật là đẹp.
Anh thực sự rất thích những món ăn em làm.

sensugaiine
Bạn có gu thẩm mĩ thật đấy

kimatterune.
Trông bảnh quá nhỉ!
Bạn nói chuyện khéo quá.

Lưu ý khi dùng

Câu hỏi thường gặp

Khen ai đó bằng tiếng Nhật thế nào?

すごいですね (giỏi quá), 上手ですね (bạn giỏi thật) và きれいですね (đẹp quá) là những lời khen thông dụng nhất.

Đáp lại lời khen bằng tiếng Nhật thế nào?

Người Nhật đề cao sự khiêm tốn: いえいえ, まだまだです (tôi còn kém lắm) hoặc そんなことないです (đâu có). Nói ありがとうございます cũng được.

Mẫu câu theo chủ đề khác

Hiragana · Kanji N5