Câu giao tiếp khi đi du lịch trong tiếng Nhật
15 mẫu câu tiếng Nhật – câu giao tiếp khi đi du lịch, ví dụ 手伝ってくれませんか (Bạn có thể giúp tôi được không?).
Mẫu câu đi du lịch Nhật Bản: hỏi đường, mua vé, nhận phòng khách sạn và hỏi giá. Câu ngắn, lịch sự là được hiểu ở mọi nơi.
Nghe liên tục (rảnh tay)
Phát lần lượt từng câu, đọc kèm nghĩa tiếng Việt giữa các lần lặp. Cứ để trang mở và vừa nghe vừa làm việc khác.
| Tiếng Nhật | Nghĩa | |
|---|---|---|
| こちらで両替ができますか | Tôi có thể thay đổi tiền ở đây không? | |
| 100 ドルを円に両替してください | Hãy đổi giúp tôi 100 đô ra Yên | |
| 荷物を預けてもいいですか | (ở khách sạn) Tôi có thể gửi hành lý ở đây không? | |
| ここにトイレがありますか kokonitoiregaarimasuka | Có nhà vệ sinh ở đây không? | |
| ちょっと聞いてもいいですか | Tôi có thể hỏi bạn điều này không? | |
| 手伝ってくれませんか | Bạn có thể giúp tôi được không? | |
| 大使館の電話番号は何番ですか。 | Số điện thoại của đại sứ quán là gì? | |
| チェックインをお願いします。名前は_____です。 | Vui lòng cho tôi checkin. Tên của tôi là….. | |
| これが予約確認書です | Giấy xác nhận đặt chỗ đây ạ | |
| チェックアウトお願いします | Hãy làm thủ tục checkout giúp tôi. | |
| ルームサービスお願いします | Cho tôi gọi dịch vụ phòng. | |
| タクシーお願いします | Hãy gọi taxi giúp tôi. | |
| 荷物は預けられますか? | Tôi có thể gửi hành lí ở đây được không? | |
| シングルルーム1部屋で、2泊です | Tôi thuê một phòng đơn hai đêm. | |
| ツインルーム1部屋で3泊です | Tôi thuê một phòng đôi 3 đêm |
Lưu ý khi dùng
- ~はどこですか (… ở đâu?) dùng cho ga tàu, nhà vệ sinh, lối ra.
- いくらですか dùng để hỏi giá.
- Chỉ vào món và nói これをください (cho tôi cái này) khi không đọc được thực đơn.
Câu hỏi thường gặp
Đi du lịch Nhật cần biết những câu nào?
すみません (xin lỗi/làm ơn), ~はどこですか (… ở đâu?), いくらですか (bao nhiêu tiền?), これをください (cho tôi cái này) và ありがとうございます là đủ cho hầu hết tình huống.
Ở Nhật người dân có nói tiếng Anh không?
Biển báo ở ga và khách sạn lớn có tiếng Anh, nhưng nhiều nhân viên cửa hàng, quán ăn nói rất ít. Vài câu tiếng Nhật lịch sự giúp mọi việc dễ hơn nhiều.