Dùng trong trả giá trong tiếng Nhật

18 mẫu câu tiếng Nhật – dùng trong trả giá, ví dụ 高いですね (Đắt quá nhỉ).

Ở Nhật hiếm khi trả giá tại cửa hàng có niêm yết giá, nhưng vẫn có ở chợ đồ cũ, cửa hàng điện máy hoặc khi mua số lượng lớn. Các câu này giúp bạn xin bớt giá một cách lịch sự.

Nghe liên tục (rảnh tay)

Phát lần lượt từng câu, đọc kèm nghĩa tiếng Việt giữa các lần lặp. Cứ để trang mở và vừa nghe vừa làm việc khác.

Dùng trong trả giá trong tiếng Nhật
Tiếng NhậtNghĩa
Có thể giảm giá một chút được không?
Giá thực là 5000 yên, nhưng có thể bớt còn 4800 yên.
Đắt quá nhỉ.
Có thể giảm giá cho tôi một chút được chứ?
Cái này giá cao hơn tôi nghĩ.
Có thể bớt giá cho tôi khoảng bao nhiêu?
Tôi giảm cho bạn 50%.
Tôi sẽ giảm giá cho bạn 10%.
Tiền thối lại đây. Xin nhận lấy.
Nó đắt quá đối với tôi.
Hơi đắt một chút.
Tôi sẽ phải trả khoảng bao nhiêu?
Có thể giảm giá cho tôi một chút được chứ?
Tôi sẽ giảm bớt cho bạn 20%.
Nếu giá rẻ hơn một chút thì tốt quá nhỉ.
hãy cho tôi xem

~wokudasai
tôi lấy ~
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

Lưu ý khi dùng

Câu hỏi thường gặp

Ở Nhật có trả giá được không?

Hiếm khi. Siêu thị, cửa hàng tiện lợi và chuỗi cửa hàng có giá cố định. Có thể trả giá ở chợ đồ cũ, một số cửa hàng điện máy hoặc khi mua nhiều.

Xin giảm giá bằng tiếng Nhật thế nào?

安くしてもらえませんか (yasuku shite moraemasen ka) – bớt cho tôi một chút được không? もう少し安くなりませんか cũng là cách nói lịch sự.

Mẫu câu theo chủ đề khác

Hiragana · Kanji N5